火焰發射光譜學
hỏa diễm phát xạ quang phổ học
Hán Việt: hỏa diễm phát xạ quang phổ học · Pinyin: huǒ yàn fā shè guāng pǔ xué
Tổng quan
Cấu tạo: 火 (hỏa) + 焰 (diễm) + 發 (phát) + 射 (xạ) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 學 (học)
Hán Việt: hỏa diễm phát xạ quang phổ học · Pinyin: huǒ yàn fā shè guāng pǔ xué
Cấu tạo: 火 (hỏa) + 焰 (diễm) + 發 (phát) + 射 (xạ) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 學 (học)