火箭助飛魚雷
hỏa tiến trợ phi ngư lôi
Hán Việt: hỏa tiến trợ phi ngư lôi · Pinyin: huǒ jiàn zhù fēi yú léi
Tổng quan
Cấu tạo: 火 (hỏa) + 箭 (tiến) + 助 (trợ) + 飛 (phi) + 魚 (ngư) + 雷 (lôi)
Hán Việt: hỏa tiến trợ phi ngư lôi · Pinyin: huǒ jiàn zhù fēi yú léi
Cấu tạo: 火 (hỏa) + 箭 (tiến) + 助 (trợ) + 飛 (phi) + 魚 (ngư) + 雷 (lôi)