火箭推进榴弹
hỏa tiến thôi tiến lưu đạn
Hán Việt: hỏa tiến thôi tiến lưu đạn · Pinyin: huǒ jiàn tuī jìn liú dàn
Tổng quan
lựu đạn phóng bằng rocket (RPG)
Cấu tạo: 火 (hỏa) + 箭 (tiến) + 推 (thôi) + 進 (tiến) + 榴 (lưu) + 彈 (đạn)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lựu đạn chống tăng
- Tần suất từ lựu đạn phóng bằng rocket (RPG)
Eng
- Cihui rocket-propelled grenade (RPG)
- Tần suất từ rocket-propelled grenade (RPG)