火線接口技術
hỏa tuyến tiếp khẩu kĩ thuật
Hán Việt: hỏa tuyến tiếp khẩu kĩ thuật · Pinyin: huǒ xiàn jiē kǒu jì shù
Tổng quan
Cấu tạo: 火 (hỏa) + 線 (tuyến) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)
Hán Việt: hỏa tuyến tiếp khẩu kĩ thuật · Pinyin: huǒ xiàn jiē kǒu jì shù
Cấu tạo: 火 (hỏa) + 線 (tuyến) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)