燈火管制停電

đăng hỏa quản chế đình điện

Hán Việt: đăng hỏa quản chế đình điện

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (hỏa) + (quản) + (chế) + (đình) + (điện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 燈火管制停電 ēnghuǒ guǎnzhì tíngdiàn n. power blackout