灯芯绒
đăng tâm nhung
Hán Việt: đăng tâm nhung · Pinyin: dēng xīn róng
Tổng quan
vải nhung kẻ (dệt may)
面上有像灯芯的绒条的纺织品。也作灯心绒。也叫条绒。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vải nhung kẻ
- Google Alex v6 vải nhung tăm
- Tần suất từ nhung kẻ, (số nhiều) quần nhung kẻ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lát bằng thân cây (qua vùng đồng lầy)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 面上有像灯芯的绒条的纺织品。也作灯心绒。也叫条绒。
- Kaggle Zh-Vi corduroy
Eng
- Cihui (textiles) corduroy
- Tần suất từ (textiles) corduroy
Đức
- Handedict Cord