一闪一闪的

nhất thiểm nhất thiểm đích

Hán Việt: nhất thiểm nhất thiểm đích

Tổng quan

đu đưa, rung rinh, lập loè, lung linh, bập bùng

Cấu tạo: 一 (nhất) + 閃 (thiểm) + 一 (nhất) + 閃 (thiểm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lấp lánh

Từ liên quan

Gần nghĩa

一闪一闪 · 一闪而过 · 一闪一闪地 · 一闪而过地 · 一闪之念