一闪念

yī shǎn niànnhất thiểm niệm

Hán Việt: nhất thiểm niệm · Pinyin: yī shǎn niàn

Tổng quan

ý tưởng bất chợt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.刹那间出现的一个念头。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 閃 (thiểm) + 念 (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tia sáng lóe lên
  • Biên soạn fleeting thought; brainstorm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.刹那间出现的一个念头。

Eng

  • Cihui sudden idea; flash of insight

Từ liên quan

Gần nghĩa

一闪 · 一闪一闪 · 一闪而过 · 闪念 · 一闪一闪的 · 一閃明 · 一閃眼 · 一闪之念