灵柩车

linh cữu xa

Hán Việt: linh cữu xa

Tổng quan

nhà táng

Cấu tạo: 靈 (linh) + 柩 (cữu) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe linh cữu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi catafalque

Từ liên quan

Gần nghĩa

灵柩台 · 灵柩 · 靈柩 · 柩車 · 柩车