灾后

zāi hòutai hậu

Hán Việt: tai hậu · Pinyin: zāi hòu

Tổng quan

sau thảm họa

Cấu tạo: 災 (tai) + 後 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hậu chấn

Eng

  • JMdict post-disaster
  • Cihui after a catastrophe; post-traumatic

ja

  • JMdict 災後(さいご)

Từ liên quan

Gần nghĩa

后世 · 后事 · 后人 · 后付 · 后代 · 后仰 · 后任 · 后传