嚴寒

yán hán nghiêm hàn

Hán Việt: nghiêm hàn · Pinyin: yán hán

Tổng quan

lạnh giá khắc nghiệt | mùa đông khắc nghiệt

Cấu tạo: (nghiêm) + (hàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạnh giá khắc nghiệt | mùa đông khắc nghiệt
  • Cihui nghiêm hàn nghiêm hàn ☆Rất lạnh. Rét lắm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常寒冷。《文選.阮籍.詠懷詩一七首之一二》:「朔風厲嚴寒,陰氣下微霜。」《三國演義》第三七回:「時值隆冬,天氣嚴寒,彤雲密布。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (气候)极冷:天气~。

Eng

  • CC-CEDICT bitter cold|severe winter
  • Cihui bitter cold; severe winter

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

冰冷 · 寒冬 · 极冷 · 酷寒

Từ trái nghĩa

炎暑 · 炎热 · 炽热 · 酷暑 · 酷热