炔的

QUẾ ĐÍCH

Hán Việt: QUẾ ĐÍCH

Tổng quan

xem acetylene

Cấu tạo: 炔 + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 acetylenic

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi acetylenic

Từ liên quan

Gần nghĩa

炔烃 · 的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当