炖煌

dùn huángđôn hoàng

Hán Việt: đôn hoàng · Pinyin: dùn huáng

Tổng quan

Đôn Hoàng (thành phố ở Cam Túc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

地名。為甘肅省四大綠洲之一。我國古代的絲綢經此西運,是絲路上的重要據點。也稱為「敦煌」。

Cấu tạo: 燉 (đôn) + 煌 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đôn Hoàng
  • Tần suất từ Đôn Hoàng (thành phố ở Cam Túc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。為甘肅省四大綠洲之一。我國古代的絲綢經此西運,是絲路上的重要據點。也稱為「敦煌」。

Eng

  • Cihui variant of 敦煌
  • Tần suất từ variant of 敦煌[dūnhuáng]

Từ liên quan

Gần nghĩa

炖汤 · 炖煮 · 炖肉 · 炖锅 · 炖饭 · 煌煌 · 煌熠 · 燉煌