炖煮

dùn zhǔđôn chử

Hán Việt: đôn chử · Pinyin: dùn zhǔ

Tổng quan

hầm

新华 · Tân Hoa Đại lục

把食物、藥材等加水以慢火煮到爛熟。如:「媽媽正在廚房燉煮補品,整個房子香味四溢。」

Cấu tạo: 燉 (đôn) + 煮 (chử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hầm
  • Google Alex v6 hầm nhừ
  • Biên soạn v. stew

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把食物、藥材等加水以慢火煮到爛熟。如:「媽媽正在廚房燉煮補品,整個房子香味四溢。」

Eng

  • Cihui 炖煮 ùnzhǔ* v. stew

Từ liên quan

Gần nghĩa

炖汤 · 炖煌 · 炖肉 · 炖锅 · 炖饭 · 煮呢 · 煮器 · 煮开