炖肉之一种 đôn nhục chi nhất chủng Hán Việt: đôn nhục chi nhất chủng Tổng quan Cấu tạo: 燉 (đôn) + 肉 (nhục) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 種 (chủng)Hán Việtđôn nhục chi nhất chủngCấu tạo燉 + 肉 + 之 + 一 + 種 · đôn + nhục + chi + nhất + chủng nghĩa thành phần: đôn + nhục + chi + nhất + chủng Từ liên quan Gần nghĩa一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎