炮决 pào jué·pháo quyết Hán Việt: pháo quyết · Pinyin: pào jué Tổng quan xử bắn ai bằng đại bác Cấu tạo: 炮 (pháo) + 決 (quyết)Pinyinpào juéHán Việtpháo quyếtTừ loạiđộngCấu tạo炮 + 決 · pháo + quyết nghĩa thành phần: pháo + quyết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xử bắnGoogle Alex v6 xử bắn bằng pháoEngCihui to execute sb by cannon Từ liên quan Gần nghĩa决不 · 决了 · 决口 · 决堤 · 决定 · 决心 · 决意 · 决战