炮筒式掘進機

pháo đồng thức quật tiến ki

Hán Việt: pháo đồng thức quật tiến ki

Tổng quan

Cấu tạo: (pháo) + (đồng) + (thức) + (quật) + (tiến) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 炮筒式掘進機 àotǒngshì juéjìnjī n. boom-type tunneler M:²bù