炸垮

zhà kuǎTRÁC KHOẢ

Hán Việt: TRÁC KHOẢ · Pinyin: zhà kuǎ

Tổng quan

làm nổ tung (phá hủy bằng vụ nổ)

Cấu tạo: 炸 (tạc) + 垮

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh sập
  • Tần suất từ làm nổ tung (phá hủy bằng vụ nổ)

Eng

  • Cihui to blow up (demolish with an explosion)
  • Tần suất từ to blow up (demolish with an explosion)

Từ liên quan

Gần nghĩa

垮台 · 垮塌 · 垮脸 · 炸两 · 炸响 · 炸市 · 炸开 · 炸弹