炸弹坑 tạc đạn khanh Hán Việt: tạc đạn khanh Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 彈 (đạn) + 坑 (khanh)Hán Việttạc đạn khanhCấu tạo炸 + 彈 + 坑 · tạc + đạn + khanh nghĩa thành phần: tạc + đạn + khanh Nghĩa ViệtBiên soạn 炸彈坑 hàdànkēng n. bomb craterEngCihui 炸彈坑 hàdànkēng n. bomb crater Từ liên quan Gần nghĩa炸彈坑 · 弹坑 · 炸弹 · 炸弹之母 · 炸弹之父 · 炸彈 · 炸弹人 · 炸弹量