炸彈投放地點

zhà dàn tóu fàng dì diǎn tạc đạn đầu phóng địa điểm

Hán Việt: tạc đạn đầu phóng địa điểm · Pinyin: zhà dàn tóu fàng dì diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (đạn) + (đầu) + (phóng) + (địa) + (điểm)