炸药桶

tạc dược dũng

Hán Việt: tạc dược dũng

Tổng quan

thùng thuốc nổ

Cấu tạo: 炸 (tạc) + 藥 (dược) + 桶 (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thùng thuốc nổ
  • VietPhrases thùng thuốc nổ
  • Tần suất từ thùng thuốc nổ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bangalore

Eng

  • Tần suất từ bangalore

Từ liên quan

Gần nghĩa

炸药奖 · 炸药 · 炸藥 · 炸药之一种 · 炸药使用者 · 炸药的一种 · 炸药包 · 炸药之种