炸药的一种

tạc dược đích nhất chủng

Hán Việt: tạc dược đích nhất chủng

Tổng quan

bộc phá để phá cửa

Cấu tạo: 炸 (tạc) + 藥 (dược) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc nổ

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎