炸餾

zhà liútạc lựu

Hán Việt: tạc lựu · Pinyin: zhà liú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用甑蒸食物。

Cấu tạo: 炸 (tạc) + 餾 (lựu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

炸兩 · 炸响 · 炸垮 · 炸市 · 炸开 · 炸彈 · 炸成 · 炸掉