点头招呼

diǎn tóu zhāo hūđiểm đầu chiêu hô

Hán Việt: điểm đầu chiêu hô · Pinyin: diǎn tóu zhāo hū

Tổng quan

gật đầu chào hỏi

Cấu tạo: 點 (điểm) + 頭 (đầu) + 招 (chiêu) + 呼 (hô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gật đầu chào
  • Google Alex v6 ra hiệu

Eng

  • Cihui beckon

Đức

  • Handedict winken

Từ liên quan

Gần nghĩa

点头哈腰 · 点头咂嘴 · 点头之交 · 点头会意 · 点头示意 · 点头表示 · 招呼站 · 点头称善