点滴知识

diǎn dī zhī shiđiểm tích tri thức

Hán Việt: điểm tích tri thức · Pinyin: diǎn dī zhī shi

Tổng quan

Cấu tạo: 點 (điểm) + 滴 (tích) + 知 (tri) + 識 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiến thức vụn vặt

Đức

  • Handedict Nachlese

Từ liên quan

Gần nghĩa

点滴试验 · 知識淵博 · 知識產業 · 知識青年 · 知识产业 · 知识产权 · 知识份子 · 知识共享