知识共享

zhī shi gòng xiǎngtri thức cộng hưởng

Hán Việt: tri thức cộng hưởng · Pinyin: zhī shi gòng xiǎng

Tổng quan

Creative Commons

Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 共 (cộng) + 享 (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia sẻ kiến thức
  • Google Alex v6 Creative Commons

Eng

  • Cihui Creative Commons

Từ liên quan

Gần nghĩa

共享带宽 · 共享的人 · 共享计划 · 共享软件 · 共享软体 · 知識淵博 · 知識產業 · 知識青年