知识份子

zhī shí fèn zǐtri thức phân tử

Hán Việt: tri thức phân tử · Pinyin: zhī shí fèn zǐ

Tổng quan

giới trí thức

Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 份 (phân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người trí thức
  • Google Alex v6 phần tử trí thức
  • VietPhrases phần tử trí thức
  • Tần suất từ giới trí thức

Eng

  • CC-CEDICT variant of 知識分子, 知识分子[zhi1 shi5 fen4 zi3]

Đức

  • Handedict geistig, intellektuell

Từ liên quan

Gần nghĩa

知識淵博 · 知識產業 · 知識青年 · 知识产业 · 知识产权 · 知识共享 · 知识分子 · 知识宝库