為夫
vi phu
Hán Việt: vi phu · Pinyin: wéi fū
Tổng quan
vi phu
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 làm chồng
- Google Alex v6 tôi (chồng)
- VietPhrases vi phu
Eng
- Cihui (archaic) term used by a husband to refer to himself when speaking to his wife
Hán Việt: vi phu · Pinyin: wéi fū
vi phu