为虎添翼

vi hổ thiêm dực

Hán Việt: vi hổ thiêm dực

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (hổ) + (thiêm) + (dực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻為惡人助勢。也作「為虎傅翼」、「與虎添翼」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

助紂為虐

Từ trái nghĩa

為民除害