烏塔蘭契爾邦
ô tháp lan khế nhĩ bang
Hán Việt: ô tháp lan khế nhĩ bang · Pinyin: wū tǎ lán qì ěr bāng
Tổng quan
Cấu tạo: 烏 (ô) + 塔 (tháp) + 蘭 (lan) + 契 (khế) + 爾 (nhĩ) + 邦 (bang)
Hán Việt: ô tháp lan khế nhĩ bang · Pinyin: wū tǎ lán qì ěr bāng
Cấu tạo: 烏 (ô) + 塔 (tháp) + 蘭 (lan) + 契 (khế) + 爾 (nhĩ) + 邦 (bang)