烏德穆爾特語
ô đức mục nhĩ đặc ngữ
Hán Việt: ô đức mục nhĩ đặc ngữ · Pinyin: wū dé mù ěr tè yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 烏 (ô) + 德 (đức) + 穆 (mục) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 語 (ngữ)
Hán Việt: ô đức mục nhĩ đặc ngữ · Pinyin: wū dé mù ěr tè yǔ
Cấu tạo: 烏 (ô) + 德 (đức) + 穆 (mục) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 語 (ngữ)