烏滸

wū hǔô hử

Hán Việt: ô hử · Pinyin: wū hǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代南方少数民族名。亦指其居住地区。

Cấu tạo: 烏 (ô) + 滸 (hử)

Nghĩa

Eng

  • JMdict foolish thing
  • JMdict stupid thing
  • JMdict absurdity
  • JMdict stupidity
  • JMdict fool

ja

  • JMdict 烏滸(おこ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

烏坵 · 烏雲 · 烏亮 · 烏什 · 烏蘭 · 乌合 · 乌呼 · 乌头