烏虖 ô hô Hán Việt: ô hô Tổng quan Cấu tạo: 乌 (ô) + 虖 (hô)Hán Việtô hôCấu tạo乌 + 虖 · ô + hô nghĩa thành phần: ô + hô Từ liên quan Gần nghĩa乌丘 · 乌云 · 乌亮 · 乌什 · 乌兰 · 乌合 · 乌呼 · 乌头