烏里揚諾伕斯克

wū lǐ yáng nuò fū sī kè ô lí dương nặc phu tư khắc

Hán Việt: ô lí dương nặc phu tư khắc · Pinyin: wū lǐ yáng nuò fū sī kè

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (lí) + (dương) + (nặc) + (phu) + (tư) + (khắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Ulyanovsk