烏頭白馬生角

wū tóu bái mǎ shēng jiǎo ô đầu bạch mã sanh giác

Hán Việt: ô đầu bạch mã sanh giác · Pinyin: wū tóu bái mǎ shēng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (đầu) + (bạch) + (mã) + (sanh) + (giác)