烘烤過的印版
hồng khảo quá đích ấn bản
Hán Việt: hồng khảo quá đích ấn bản · Pinyin: hōng kǎo guò de yìn bǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 烘 (hồng) + 烤 (khảo) + 過 (quá) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 版 (bản)
Hán Việt: hồng khảo quá đích ấn bản · Pinyin: hōng kǎo guò de yìn bǎn
Cấu tạo: 烘 (hồng) + 烤 (khảo) + 過 (quá) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 版 (bản)