烝礿 chưng dược Hán Việt: chưng dược Tổng quan Cấu tạo: 烝 (chưng) + 礿 (dược)Hán Việtchưng dượcCấu tạo烝 + 礿 · chưng + dược nghĩa thành phần: chưng + dược Từ liên quan Gần nghĩa烝民 · 烝黎 · 烝1. · 烝2. · 烝砂作飯 · 烝亂 · 烝享 · 烝人