煙不離手的人
yên bất li thủ đích nhân
Hán Việt: yên bất li thủ đích nhân · Pinyin: yān bù lí shǒu de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 煙 (yên) + 不 (bất) + 離 (li) + 手 (thủ) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui chain smoker
Hán Việt: yên bất li thủ đích nhân · Pinyin: yān bù lí shǒu de rén
Cấu tạo: 煙 (yên) + 不 (bất) + 離 (li) + 手 (thủ) + 的 (đích) + 人 (nhân)