烧友 shāo yǒu·thiêu hữu Hán Việt: thiêu hữu · Pinyin: shāo yǒu Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 友 (hữu)Pinyinshāo yǒuHán Việtthiêu hữuCấu tạo燒 + 友 · thiêu + hữu nghĩa thành phần: thiêu + hữu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người hâm mộĐứcHandedict Freak, Fan, Anhänger Từ liên quan Gần nghĩa友于 · 友人 · 友军 · 友商 · 友善 · 友壻 · 友好 · 友尽