燒胡了洗臉水
thiêu hồ liễu tẩy kiểm thủy
Hán Việt: thiêu hồ liễu tẩy kiểm thủy · Pinyin: shāo hú le xǐ liǎn shuǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 胡 (hồ) + 了 (liễu) + 洗 (tẩy) + 臉 (kiểm) + 水 (thủy)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俗语。喻指糊涂做错事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.俗语。喻指糊涂做错事。