熱局部碳素印刷

rè jú bù tàn sù yìn shuà nhiệt cục bộ thán tố ấn xoát

Hán Việt: nhiệt cục bộ thán tố ấn xoát · Pinyin: rè jú bù tàn sù yìn shuà

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (cục) + (bộ) + (thán) + (tố) + (ấn) + (xoát)