热心干某事 nhiệt tâm cán mỗ sự Hán Việt: nhiệt tâm cán mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 心 (tâm) + 幹 (cán) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtnhiệt tâm cán mỗ sựTừ loạitínhCấu tạo熱 + 心 + 幹 + 某 + 事 · nhiệt + tâm + cán + mỗ + sự nghĩa thành phần: nhiệt + tâm + cán + mỗ + sự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 say mêMainlandKaggle Zh-Vi have sth. on the brainEngCihui have sth. on the brain Từ liên quan Gần nghĩa热心公益的 · 热心航空的 · 热心于某事 · 热心苦口 · 热心快肠 · 热心公益 · 热心肠儿 · 热心肠的