热心肠儿

nhiệt tâm tràng nhi

Hán Việt: nhiệt tâm tràng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 心 (tâm) + 腸 (tràng) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nhiệt tình
  • Biên soạn ►See rèxīncháng

Eng

  • Cihui 熱心腸兒 èxīnchángr ►See rèxīncháng
  • Tần suất từ ►See rèxīncháng

Từ liên quan

Gần nghĩa

热心肠 · 热心公益的 · 热心地 · 热心家 · 热心的 · 热心者 · 热心航空的 · 热心苦口