热锅上的蚂蚁
nhiệt oa thượng đích mã nghĩ
Hán Việt: nhiệt oa thượng đích mã nghĩ · Pinyin: rè guō shàng de mǎ yǐ
Tổng quan
kiến bò trên chảo nóng
形容心里烦躁、焦急,坐立不安的样子。
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 鍋 (oa) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 螞 (mã) + 蟻 (nghĩ)
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) mèo trên nóc nhà lá
- Cihui nóng ruột
- Cihui kích động
- Biên soạn cat on a hot tin roof
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容心里烦躁、焦急,坐立不安的样子。
Eng
- Cihui 熱鍋上的螞蟻 èguō shàng de mǎyǐ n. cat on a hot tin roof
Đức
- Handedict auf glühenden Kohlen sitzen