焊丝

hàn sīHẠN TI

Hán Việt: HẠN TI · Pinyin: hàn sī

Tổng quan

dây hàn

Cấu tạo: 焊 + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây hàn
  • VietPhrases que kim loại hàn gió đá
  • Biên soạn solder

Eng

  • Cihui welding wire

Đức

  • Handedict Schweißdraht

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦