焘妔

dào kēng

Pinyin: dào kēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高峻深邃貌。

Cấu tạo: 燾 (đảo) + 妔

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻深邃貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

妔1. · 妔2. · 焘养 · 焘冒 · 焘育 · 焘覆 · 焘载 · 燾冒