燾冒 dào mào·đảo mạo Hán Việt: đảo mạo · Pinyin: dào mào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.荫庇。 Cấu tạo: 燾 (đảo) + 冒 (mạo)Pinyindào màoHán Việtđảo mạoCấu tạo燾 + 冒 · đảo + mạo nghĩa thành phần: đảo + mạo Từ liên quan Gần nghĩa冒充 · 冒冒 · 冒出 · 冒號 · 冒名 · 冒地 · 冒失 · 冒頭