焘育 dào yù·đảo dục Hán Việt: đảo dục · Pinyin: dào yù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.覆育。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 覆育。如:「上天燾育萬物」。晉.傅咸〈喜雨賦〉:「伊我皇之德兮,配燾育於二儀。」 Cấu tạo: 燾 (đảo) + 育 (dục)Pinyindào yùHán Việtđảo dụcTừ loạiđộngCấu tạo燾 + 育 · đảo + dục nghĩa thành phần: đảo + dục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.覆育。 Từ liên quan Gần nghĩa育乐 · 育人 · 育儿 · 育婴 · 育嬰 · 育才 · 育有 · 育林