焙煎
bồi tiên
Hán Việt: bồi tiên · Pinyin: bèi jiān
Tổng quan
sao khô ở lửa nhỏ (trà, hạt dẻ, rong biển, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui rang
Eng
- JMdict roasting (e.g. of coffee)
- Cihui to dry and roast over a low fire (tea, chestnuts, seaweed etc); to torrefy
ja
- JMdict 焙煎(ばいせん)