焜昱

kūn yùhỗn dục

Hán Việt: hỗn dục · Pinyin: kūn yù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.光辉灿烂。

Cấu tạo: 焜 (hỗn) + 昱 (dục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.光辉灿烂。

Từ liên quan

Gần nghĩa

昱日 · 昱昱 · 焜燿 · 昱奕 · 昱耀 · 焜上 · 焜奕 · 焜晃